
Jaydee Canvot là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 56% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 100% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/326 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/44 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/86 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/12 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 2 | 5/8 | — | 5,02 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 2 | 8/8 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 3 | 6/9 | — | 6,97 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 3-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | 44 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,50 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 1 | 1/6 | — | 6,92 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 2 | 4/4 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 2 | 3/5 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/03/2025 | 18 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 18 | 4,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 19 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 19 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 20 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Toulouse FC | Crystal Palace | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 31/12/2024 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Bondy Youth | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | RC Argenteuil Jugend | AS Bondy Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực53