
Maxim De Cuyper
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị
Maxim De Cuyper là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.716Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
15/34Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 583 | 2 | 0 | 2 | 8 | 2 | 85% | 46% | 2 | 0 | 7,17 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 93% | 50% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 50% | 0 | 0 | 8,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | — | 1 | 0 | 7,00 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 443 | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 83% | 46% | 1 | 0 | 6,67 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 6 | 419 | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 | 90% | 57% | 1 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/247 (85%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 11/31 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/110 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/56 (96%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/218 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/324 (90%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 14/35 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 27/35 | 3 | 7/14 | — | 7,20 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 54/56 | 1 | 1/2 | — | 8,00 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 1 | 1/5 | — | 7,68 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 56/59 | 3 | 3/4 | — | 7,27 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/42 | 1 | 3/8 | — | 7,51 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/24 | 4 | 7/9 | V | 6,36 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester United | T 3-2 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | — | V | 7,00 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 50/53 | 0 | 2/4 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/04/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/09/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 22 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 24 | 16,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 16,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 22,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Club Brugge | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 29/06/2023 | KVC Westerlo | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Club Brugge | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Brugge U19 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Brugge U17 | Club Brugge U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Brugge Youth | FC Brugge U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật69
- Tư duy61
- Sức mạnh56
- Thể lực48