Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malick Yalcouyé

Brighton Hove AlbionTiền vệCIV
20Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Malick Yalcouyé là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Tiểu sử Malick Yalcouyé

Tiền vệ Malick Yalcouyé hiện khoác áo Brighton Hove Albion, mang quốc tịch Ivory Coast, sinh ngày 18/11/2005 và hiện 20 tuổi. Chiều cao 169 cm, cân nặng 69 kg và thuận chân phải. Mùa 2027 gồm 11 trận ra sân, 605 phút thi đấu, 3 bàn thắng và điểm trung bình 7,02. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 22,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Swansea City về Brighton Hove Albion vào ngày 30/05/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221801006190%57%107,27
Ngoại hạng Anh2026-2027—732692007487%63%007,09
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900002089%53%006,90
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11660001080%27%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/97 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/109 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/33 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/85 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malick Yalcouyé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 5-09000007/701/1—6,86
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 4-0900020376/8527/13—6,90
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-022000002/312/5—6,55
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs CameroonB 0-11200000—0——6,35
30/09/2026CAN@ SomaliaT 2-0900040357/6317/12—6,41
25/09/2026CANvs GhanaT 2-0901021031/3428/14V8,13
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalT 3-05001011/112/2—6,93
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Manchester UnitedT 3-2660010117/2103/11—6,17
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 5-0651032116/1923/9—8,20
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedH 1-1900010229/3406/7—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 700 nghìn €2024: 5,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/202418700 nghìn €
12/06/2024185,0 triệu €
16/12/20241913,0 triệu €
05/06/20251917,0 triệu €
02/12/20252014,0 triệu €
02/03/20262012,0 triệu €
27/05/20262012,0 triệu €
06/10/20262022,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026Swansea CityBrighton Hove AlbionCho mượn—
13/08/2025Brighton Hove AlbionSwansea CityChuyển nhượng—
29/06/2025Sturm GrazBrighton Hove AlbionCho mượn—
28/08/2024Brighton Hove AlbionSturm GrazChuyển nhượng—
11/07/2024IFK GoteborgBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
31/01/2024ASEC MIMOSASIFK GoteborgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com