
Olivier Boscagli
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Olivier Boscagli là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Tiểu sử Olivier Boscagli
Olivier Boscagli được ghi nhận là hậu vệ của Brighton Hove Albion, quốc tịch France, 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 910 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Thể hình gồm 181 cm và 68 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 20,0 triệu €, mức cao nhất đạt 27,0 triệu € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030, và cầu thủ đã chuyển đến Brighton Hove Albion từ PSV Eindhoven vào ngày 01/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 586 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 84% | 44% | 2 | 0 | 7,13 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/387 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/51 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/49 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/51 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 5-0 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 62/71 | 0 | 1/2 | — | 8,05 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 46/51 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 2/3 | V | 6,32 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 4/10 | — | 7,05 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester United | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/55 | 2 | 3/6 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 5-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/53 | 1 | 4/9 | — | 7,46 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 51/64 | 0 | 5/10 | — | 7,04 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 67/82 | 0 | 3/10 | V | 6,43 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 86/101 | 1 | 3/6 | — | 9,44 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/66 | 1 | 3/5 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 17 | 500 nghìn € |
| 03/02/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/05/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/09/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 05/01/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 23 | 6,5 triệu € |
| 18/05/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 26 | 27,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 27,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 27,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 27 | 23,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 28 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | PSV Eindhoven | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | OGC Nice | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Nimes | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 22/08/2017 | OGC Nice | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | OGC Nice U17 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh76
- Thể lực76