
Chema Andrés
Chema Andrés là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Tiểu sử Chema Andrés
Chema Andrés là tiền vệ người Spain, 21 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Brighton Hove Albion. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 380 phút thi đấu, gồm 4 trận Ngoại hạng Anh với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 1 trận Cúp Liên đoàn Anh, điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường hiện là 24,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 31/08/2026 là Hết hạn mượn, phí 22,0 triệu €, từ VfB Stuttgart sang Brighton Hove Albion.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 290 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 78% | 44% | 1 | 0 | 6,97 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 33% | 1 | 0 | 6,52 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/133 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 5 | 6/12 | V | 6,51 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 3/8 | — | 6,31 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | T 7-1 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 45/54 | 2 | 8/13 | — | 7,30 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Phần Lan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | 0/5 | V | 5,89 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/34 | 0 | 5/7 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 4/12 | V | 6,52 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 5-0 | 25 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 2/9 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/10/2025 | 20 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 21 | 24,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 24,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | VfB Stuttgart | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 26/07/2025 | Real Madrid Castilla | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Torre Levante Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực63