
Yankuba Minteh
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
55,0 triệu €Giá trị
Yankuba Minteh là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Roma | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 3 | 3/9 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 3/8 | — | 6,34 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/30 | 2 | 4/10 | — | 8,20 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 2/6 | — | 5,74 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 4 | 5/9 | V | 6,38 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/25 | 5 | 12/14 | — | 6,15 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Burnley | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 16/26 | 2 | 5/14 | — | 6,77 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | 3/10 | V | 6,39 |
| 14/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 1-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/18 | 4 | 6/11 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 19 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 19 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 19 | 16,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 20 | 28,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 28,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 20 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 30,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 21 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 45,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 22 | 55,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 55,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Newcastle United | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Feyenoord | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Newcastle United | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Odense BK | Newcastle United | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 26/10/2022 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Steve Biko FC | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật74
- Tư duy66
- Sức mạnh40
- Thể lực43