Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dwight McNeil

Crystal PalaceTiền vệENG
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Dwight McNeil là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—411310001082%0%004,78
Cúp C2 châu Âu2026-2027—203200100100%75%006,82
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10170000081%66%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 4,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/46 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/9 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/18 (100%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dwight McNeil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-545000019/1000/4—6,52
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-34000002/20——6,30
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-11000000/10———
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 0-0dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanT 4-0280100316/1623/4—7,34
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownB 2-3dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughT 3-017000009/1112/3—6,55
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 1-422000003/400/3—6,68
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-2630010026/3100/2—5,92
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,5 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/2019192,5 triệu €
12/06/20191915,0 triệu €
09/12/20192020,0 triệu €
07/04/20202018,0 triệu €
29/07/20202025,0 triệu €
12/10/20202025,0 triệu €
17/03/20212122,0 triệu €
07/06/20212122,0 triệu €
22/12/20212222,0 triệu €
14/06/20222218,0 triệu €
02/11/20222218,0 triệu €
19/06/20232320,0 triệu €
18/12/20232420,0 triệu €
26/05/20242422,0 triệu €
15/12/20242525,0 triệu €
29/05/20252525,0 triệu €
16/10/20252522,0 triệu €
08/12/20252620,0 triệu €
02/06/20262618,0 triệu €
06/10/20262622,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026EvertonCrystal PalaceHết hạn mượn 25.8M €25,8 triệu €
27/07/2022BurnleyEvertonHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
30/06/2018Burnley U23BurnleyChuyển nhượng—
30/06/2017Burnley U18Burnley U23Chuyển nhượng—
30/06/2014Manchester United YouthBurnley U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com