Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Mingueza

Crystal PalaceHậu vệESP
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Oscar Mingueza là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Crystal Palace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211030000086%37%006,33
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900011084%58%007,70
Ngoại hạng Anh2026-2027—20160000060%40%005,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/66 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Mingueza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-5dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-3750000038/4513/6—5,99
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 0-0dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanT 4-0280000019/2100/2—6,67
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownB 2-3dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughT 3-0900110222/2667/12—7,70
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamT 3-21000002/311/3—6,10
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 1-415000001/211/2—5,30
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201819100 nghìn €
18/02/201919100 nghìn €
28/06/201920100 nghìn €
09/09/201920100 nghìn €
10/02/202020200 nghìn €
07/10/202021200 nghìn €
07/12/2020213,0 triệu €
07/01/2021215,0 triệu €
18/03/20212110,0 triệu €
09/06/20212215,0 triệu €
29/12/2021229,0 triệu €
02/06/2022236,0 triệu €
22/09/2022235,0 triệu €
06/11/2022233,0 triệu €
12/06/2023242,5 triệu €
12/10/2023243,0 triệu €
21/12/2023246,0 triệu €
20/03/2024248,0 triệu €
06/06/2024258,0 triệu €
10/10/20242512,0 triệu €
26/12/20242520,0 triệu €
08/06/20252620,0 triệu €
01/10/20252618,0 triệu €
11/12/20252618,0 triệu €
04/06/20262718,0 triệu €
06/10/20262715,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026RC CeltaCrystal PalaceChuyển nhượng—
29/07/2022FC BarcelonaRC CeltaChuyển nhượng—
31/10/2020FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2018Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com