- Phạt góc12 – 1
- Thẻ vàng2 – 5
Sân Brann Stadion, Bergen · Trọng tài: John Brooks · Nắng 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.92 / 1.87
Brann thắng PAOK Saloniki 3-2 trên sân nhà Brann Stadion.
Đội hình Brann vs PAOK Saloniki 3-2 — Cúp C3 châu Âu 28/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Brann · HLV Eirik Horneland
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Matias Dyngeland | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Fredrik Knudsen © | Hậu vệ | 6.2 |
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ | 6.4 |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ | 6.3 |
| 23 | Thore Pedersen | Hậu vệ | 6.6 |
| 16 | Kristian Eriksen | Tiền vệ | 6.1 |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ | 6.5 |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Tiền vệ | 6.1 |
| 9 | Niklas Castro | Tiền đạo | 6.72 |
| 10 | Kristall Mani Ingason | Tiền đạo | 6.99 |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Vetle Winger Dragsnes | Hậu vệ |
| 11 | Bård Finne | Tiền đạo |
| 36 | Håkon Melås Hellesøy | Thủ môn |
| 7 | Kjartan Már Kjartansson | Tiền vệ |
| 39 | Julian Laegreid | Tiền đạo |
| 14 | Ulrik Mathisen | Tiền vệ |
| 6 | Mbacke Diop | Hậu vệ |
| 12 | Simen Vidtun Nilsen | Thủ môn |
| 41 | Lars Remmem | Tiền vệ |
| 25 | Niklas Wassberg | Tiền vệ |
| 43 | Brage Berg Haugen | Tiền vệ |
PAOK Saloniki · HLV Alessio Lisci
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jiří Pavlenka © | Thủ môn | 5.7 |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ | 5.9 |
| 4 | Pantelis Hatzidiakos | Hậu vệ | 6.1 |
| 5 | Giannis Michailidis | Hậu vệ | 5.55 |
| 13 | Dimitrios Giannoulis | Hậu vệ | 5.55 |
| 7 | Baptiste Santamaria | Tiền vệ | 5.8 |
| 20 | Christos Zafeiris | Tiền vệ | 6.7 |
| 23 | Tom Louchet | Tiền vệ | 5.6 |
| 47 | Shola Shoretire | Tiền vệ | 5.8 |
| 52 | Dimitrios Chatsidis | Tiền vệ | 6.2 |
| 27 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Antonis Tsiftsis | Thủ môn |
| 25 | Konstantinos Thymianis | Hậu vệ |
| 32 | Greg Taylor | Hậu vệ |
| 11 | Taison Barcellos Freda | Tiền đạo |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ |
| 56 | Anestis Mythou | Tiền đạo |
| 41 | Dimitrios Monastirlis | Thủ môn |
| 18 | Jonathan Gómez | Hậu vệ |
| 6 | Aritz Elustondo | Hậu vệ |
| 22 | Taha Ali | Tiền vệ |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ |
| 97 | Dimitris Bataoulas | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Brann | Saevar Atli Magnusson | Chấn thương | Ankle injury |
| Brann | Rabbi Matondo | Chấn thương | Wound |
| Brann | Ulrik Mathisen | Chấn thương | Foot injury |
| Brann | Sakarias Opsahl | Chấn thương | Foot injury |
| Brann | Jonas Tviberg Torsvik | Chấn thương | Ankle injury |
| Brann | Nana Kwame Boakye | Chấn thương | Knee injury |
| PAOK Saloniki | Soualiho Meïté | Chấn thương | Hip injury |
| PAOK Saloniki | Kiril Despodov | Chấn thương | Toe Injury |
| PAOK Saloniki | Fedor Chalov | Chấn thương | Meniscus injury |
| PAOK Saloniki | Mady Camara | Chấn thương | Unknown Injury |

