
Denzel De Roeve
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Denzel De Roeve là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
203Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 149 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 72% | 72% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 42% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/66 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Sociedad | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/4 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 3/4 | — | 6,42 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/34 | 2 | 4/7 | — | 7,16 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Wales | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42/50 | 3 | 6/11 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 2-0 | 26 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 8,01 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/3 | — | 6,96 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | T 5-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 6,08 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/2 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/10/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Brann | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 02/03/2025 | Club Nxt | Brann | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Eendracht Aalst Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực49