Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Jean Holm

BrannTiền đạoNOR
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Noah Jean Holm là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.764Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
20/62Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10190005266%0%006,47
Eliteserien Na Uy2026—22181.655602571863%53%406,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.655 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
18/57
Sút trong vòng cấm
54
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
13/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/38
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/382 (63%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
3
Phá bóng
30
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
154/290 (53%)
Không chiến thắng / thua
82 / 61
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 75
Bị tước bóng
29
Mất quyền kiểm soát
245
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
38

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Jean Holm · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 1-3450020111/1616/8—6,66
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 2-119005212/300/4—6,47
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-271003008/906/12—6,31
21/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtT 2-1890130117/2326/15—6,45
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 1-2680020111/1405/10V6,42
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-0850031013/17210/16—6,32
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-29010000—0——6,99
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-078104217/1405/10—7,83
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Apollon Limassol FCT 2-14620000—0——7,90
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Apollon Limassol FCB 0-16800000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/202019500 nghìn €
27/01/202119500 nghìn €
20/05/202119400 nghìn €
02/01/202220500 nghìn €
01/11/202221800 nghìn €
26/06/202322700 nghìn €
14/12/202322600 nghìn €
11/06/202423600 nghìn €
16/09/202423900 nghìn €
11/12/202423900 nghìn €
17/06/202524800 nghìn €
14/12/2025241,0 triệu €
27/05/2026251,5 triệu €
09/09/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025RosenborgBrannHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
02/08/2023Stade DE ReimsRosenborgCho mượn—
31/08/2022RosenborgStade DE ReimsChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
31/07/2021Vitoria GuimaraesRosenborgChuyển nhượng—
02/08/2020RB Leipzig U19Vitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2018RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Strømsgodset IF YouthRasenBallsport Leipzig U17Hết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh27
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com