
Joachim Soltvedt là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.877Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
9/40Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 57% | 0 | 0 | 7,41 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 18 | 1.697 | 4 | 1 | 3 | 37 | 9 | 80% | 51% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/74 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.697 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/37
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1120/1388 (80%)
- Chuyền quyết định
- 51
- Tạt bóng chính xác
- 47/163 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/127 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/147 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 44
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 446
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 79/96 | 3 | 5/9 | — | 7,42 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 61/74 | 1 | 4/7 | — | 7,41 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 73/87 | 1 | 5/8 | — | 7,51 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/74 | 2 | 3/8 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 96/106 | 1 | 4/6 | — | 7,49 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 36/44 | 3 | 6/9 | — | 7,66 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs PAOK Saloniki | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ PAOK Saloniki | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/44 | 1 | 3/14 | V | 6,25 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 9 | 94/108 | 1 | 5/6 | — | 9,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/09/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 16/09/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2023 | Sarpsborg 08 | Brann | Hết hạn mượn 0.52M € | 520 nghìn € |
| 13/02/2020 | Sogndal | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | Asane Fotball | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2015 | SK Brann Youth | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật64
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực32