Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredrik Knudsen

BrannHậu vệNOR
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Fredrik Knudsen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.

Tiểu sử Fredrik Knudsen

Fredrik Knudsen chơi ở vị trí hậu vệ cho Brann, mang quốc tịch Norway, sinh ngày 30/08/1996 và hiện 30 tuổi. Cao 190 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 22 trận và 1836 phút thi đấu, điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường đạt 600 nghìn €, cao nhất 800 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 11/08/2021 là từ Haugesund sang Brann.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
1.926Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900002189%45%007,21
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—21211.74600013286%65%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/75 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.746 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1027/1191 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
54/124 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
14
Phá bóng
119
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
125/190 (65%)
Không chiến thắng / thua
78 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 34
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredrik Knudsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 1-3450010018/2004/6—6,53
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 2-1900021067/7525/11—7,21
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-2900000188/9424/9—6,51
21/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtT 2-1900010033/3908/13—6,54
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 0-2900010065/7919/12—6,62
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 1-2900030089/10149/15—6,89
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-0900000046/5302/6—6,87
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-29000000—0——6,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PAOK SalonikiH 1-1900000062/6528/13V7,06
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Apollon Limassol FCT 2-110500000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201519100 nghìn €
17/12/201620100 nghìn €
22/12/201721400 nghìn €
29/12/201822600 nghìn €
28/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
30/12/202024400 nghìn €
02/01/202225400 nghìn €
08/12/202226400 nghìn €
28/06/202326400 nghìn €
14/12/202327450 nghìn €
11/06/202427800 nghìn €
11/12/202428800 nghìn €
17/06/202528700 nghìn €
14/12/202529700 nghìn €
27/05/202629700 nghìn €
09/09/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2021HaugesundBrannChuyển nhượng—
29/01/2017BrannHaugesundChuyển nhượng—
30/12/2016Asane FotballBrannCho mượn—
31/12/2015BrannAsane FotballChuyển nhượng—
15/10/2014SK Brann YouthBrannChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com