Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Castro

BrannTiền đạoCHI
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Niklas Castro là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Brann.

Tiểu sử Niklas Castro

Tại Brann, Niklas Castro là tiền đạo người Chile, cao 173 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 bàn và 2 kiến tạo trong 11 trận, tổng 837 phút, điểm trung bình 6,98. Ở Eliteserien Na Uy mùa 2026 là 2 bàn, 2 kiến tạo trong 10 trận; ở Cúp C3 châu Âu mùa 2026-2027 là 2 bàn trong 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2027. Ngày 27/03/2022, cầu thủ chuyển từ Aalesund FK đến Brann theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
837Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
12/25Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11822002282%46%108,49
Eliteserien Na Uy2026—108755212231077%35%306,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 8,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/46 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/426 (77%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
23/86 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/109 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 57
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
233
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 1-3900032440/5302/11—6,49
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 2-1822022138/4617/15V8,49
21/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtT 2-1720100319/3015/10—6,90
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 0-2900030244/5412/7—6,38
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 1-2830021240/5011/11—6,27
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-0900020221/2914/11V6,36
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-29011000—0—V6,72
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-0900043560/74412/19—7,20
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Apollon Limassol FCT 2-18800000—0—V6,32
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Apollon Limassol FCB 0-19000000—0—V5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201620100 nghìn €
22/12/201721300 nghìn €
29/12/201822400 nghìn €
28/12/201923700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
24/07/202024600 nghìn €
30/12/202024600 nghìn €
02/01/202225600 nghìn €
08/12/202226650 nghìn €
28/06/202327600 nghìn €
14/12/202327700 nghìn €
11/06/202428700 nghìn €
11/12/2024281,0 triệu €
17/06/2025291,0 triệu €
14/12/202529900 nghìn €
27/05/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/03/2022Aalesund FKBrannChuyển nhượng—
11/01/2019KongsvingerAalesund FKChuyển nhượng—
23/03/2017Vålerenga Fotball EliteKongsvingerChuyển nhượng—
31/12/2015Vålerenga Fotball YouthVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy55
  • Sức mạnh30
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com