Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thore Pedersen

BrannHậu vệNOR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Thore Pedersen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.

Tiểu sử Thore Pedersen

Thore Pedersen là hậu vệ quốc tịch Norway, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Brann. Cầu thủ sinh ngày 11/08/1996, hiện 30 tuổi, cao 180 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 27 trận với tổng 2107 phút và điểm trung bình 6,33, trong đó có 6 trận Cúp C3 châu Âu và 1 trận Norwegian SAS Braathens Cup. Hợp đồng với Brann có hiệu lực đến 30/12/2027, giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, và lần chuyển nhượng vào Brann diễn ra ngày 29/01/2023 từ Haugesund.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.678Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11660000091%50%006,81
Eliteserien Na Uy2026—21191.5220001189%60%206,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/72 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.522 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1021/1144 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
51/88 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
17
Phá bóng
61
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/103 (60%)
Không chiến thắng / thua
20 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
173
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thore Pedersen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 1-3710000049/5615/6—6,05
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 2-1660000066/7212/4—6,81
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-2900000177/8515/6—6,68
21/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtT 2-1850000124/3204/5—6,59
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 0-2900000091/10014/8—6,86
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 1-2450000019/2702/4—5,92
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-0610000031/3512/5V6,64
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-29000000—0——6,60
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PAOK SalonikiH 1-1860000047/5746/10—6,27
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-0900000071/7702/2—7,47

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20131725 nghìn €
28/12/201923300 nghìn €
30/12/202024300 nghìn €
02/01/202225300 nghìn €
08/12/202226300 nghìn €
28/06/202326350 nghìn €
14/12/202327375 nghìn €
11/06/202427350 nghìn €
11/12/202428350 nghìn €
17/06/202528350 nghìn €
14/12/202529350 nghìn €
27/05/202629400 nghìn €
09/09/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2023HaugesundBrannChuyển nhượng—
07/01/2019Vard HaugesundHaugesundChuyển nhượng—
31/12/2012Vard Haugesund YouthVard HaugesundChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com