Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simen Vidtun Nilsen

BrannThủ mônNOR
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Simen Vidtun Nilsen là thủ môn 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.117Phút
35Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—2212720072%—006,25
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—1190000——00—
Eliteserien Na Uy2026—10109003381362%90%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,25

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/33 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/9 (0%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/371 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
70/208 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/10 (90%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simen Vidtun Nilsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 1-39060225/3411/1—7,11
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 2-19020017/260——6,40
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-29020027/3701/1—6,11
21/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtT 2-19070219/3702/2—7,61
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 0-2dự bị000—0———
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 1-2dự bị000—0———
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-0dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-2dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PAOK SalonikiH 1-1dự bị000—0———
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20202050 nghìn €
30/12/20202050 nghìn €
02/01/202221100 nghìn €
08/12/202222150 nghìn €
28/06/202323150 nghìn €
12/12/202323150 nghìn €
18/06/202424175 nghìn €
11/12/202424200 nghìn €
24/06/202525200 nghìn €
14/12/202525250 nghìn €
15/03/202626400 nghìn €
27/05/202626700 nghìn €
09/09/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Ranheim ILBrannHết hạn mượn 0.53M €530 nghìn €
22/02/2024Sarpsborg 08Ranheim ILChuyển nhượng—
30/12/2023Skeid OsloSarpsborg 08Cho mượn—
30/03/2023Sarpsborg 08Skeid OsloChuyển nhượng—
13/01/2020Sarpsborg 08 FF IISarpsborg 08Chuyển nhượng—
01/08/2018Tistedalen TIFSarpsborg 08 FF IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực24
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com