Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristall Mani Ingason

BrannTiền đạoISL
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Kristall Mani Ingason là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Brann.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
15Đá chính
1.301Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
17/26Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900003275%63%006,82
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—18131.121602231585%41%217,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/62 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.121 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
15/23
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
377/441 (85%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
7/42 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
10
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/160 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 86
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristall Mani Ingason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 2-1900032147/6217/11—6,82
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 3-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 1-15002125/700/1—7,01
21/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtT 2-1681011019/1913/10Đ7,23
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 0-2900022222/2735/16—6,40
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 1-2220010116/1902/4—6,41
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-0dự bị00000—0——6,23
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-27910000—0——6,99
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-0890173429/3326/12V7,70
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Apollon Limassol FCT 2-111810000—0—Đ6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20201825 nghìn €
30/11/20201850 nghìn €
15/10/202119125 nghìn €
08/12/202220400 nghìn €
28/06/202321400 nghìn €
20/12/202321600 nghìn €
17/06/202422600 nghìn €
08/12/202422600 nghìn €
15/06/202523550 nghìn €
14/12/202523900 nghìn €
15/03/2026241,2 triệu €
27/05/2026241,8 triệu €
09/09/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026SonderjyskeBrannHết hạn mượn 1.399998M €1,4 triệu €
18/07/2023RosenborgSonderjyskeHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/07/2022Vikingur ReykjavikRosenborgHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
21/02/2021FC Kobenhavn U19Vikingur ReykjavikChuyển nhượng—
30/12/2020Vikingur ReykjavikFC Kobenhavn U19Cho mượn—
02/06/2020FC Kobenhavn U19Vikingur ReykjavikChuyển nhượng—
30/06/2019FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
31/01/2018Fjölnir Reykjavík U19FC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com