Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vetle Winger Dragsnes

BrannHậu vệNOR
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vetle Winger Dragsnes là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.374Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1374Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—18141.2841005287%57%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.284 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
828/949 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
49/98 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/85 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vetle Winger Dragsnes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 1-3120000124/240——6,06
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-2450000028/3712/3—5,99
21/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtT 2-1900000126/4113/8—6,00
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 0-27001018/90——6,23
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 1-2900000089/9712/3—6,49
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-0900000054/6025/7—7,11
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-22100000—0——6,30
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PAOK SalonikiH 1-1900000065/6935/8—7,14
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-0900000070/7300/1—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201420100 nghìn €
26/12/20152150 nghìn €
17/12/201622100 nghìn €
22/12/201723150 nghìn €
29/12/201824300 nghìn €
28/12/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
24/07/202026400 nghìn €
30/12/202026400 nghìn €
02/01/202227500 nghìn €
08/12/202228650 nghìn €
28/06/202329650 nghìn €
22/10/202329900 nghìn €
18/12/2023291,0 triệu €
03/06/202430900 nghìn €
10/12/2024301,0 triệu €
11/06/202531800 nghìn €
07/09/202531700 nghìn €
14/12/202531600 nghìn €
27/05/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025RC Sporting CharleroiBrannHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/08/2023LillestromRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
14/01/2021Mjondalen IFLillestromChuyển nhượng—
27/07/2017Ullensaker/Kisa ILMjondalen IFChuyển nhượng—
08/02/2016StrommenUllensaker/Kisa ILChuyển nhượng—
13/03/2014Lillestrom YouthStrommenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com