
Kristian Eriksen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.
Tiểu sử Kristian Eriksen
Kristian Eriksen là tiền vệ thi đấu cho Brann, mang quốc tịch Norway, sinh ngày 18/07/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 23 trận, 1334 phút thi đấu, 5 bàn thắng, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,30. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, cao nhất đạt 1,3 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Molde đến Brann ngày 29/03/2026, phí 650 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.356Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76% | 37% | 0 | 0 | 6,47 |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 13 | 1.236 | 5 | 0 | 4 | 35 | 11 | 76% | 40% | 3 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.236 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 11/35
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 328/430 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/160 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 69
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | T 4-1 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 1 | 30/36 | 3 | 5/10 | — | 8,08 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 23/24 | 0 | 0/6 | — | 6,38 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/2 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | 3/8 | — | 5,46 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 4/10 | — | 6,33 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs PAOK Saloniki | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ PAOK Saloniki | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/33 | 0 | 6/13 | — | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/07/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 1,1 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 1,1 triệu € |
| 06/09/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/09/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | Molde | Brann | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 01/08/2022 | Ham-Kam | Molde | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 22/09/2020 | Elverum Fotball | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Brumunddal Fotball | Elverum Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Ham-Kam | Brumunddal Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Hamarkameratene Youth | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy42
- Sức mạnh37
- Thể lực39