
Rabbi Matondo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 6,16 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/4 | — | 6,04 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Apollon Limassol FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/5 | — | 5,77 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 18/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 13/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2019 | 18 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 18 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 19 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 8,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Free Player | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2026 | Brann | Free Player | Trở lại | — |
| 30/03/2026 | Rangers F.C. | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hannover 96 | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Rangers F.C. | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Schalke 04 | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Cercle Brugge | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | Schalke 04 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Stoke City | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 06/01/2021 | Schalke 04 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Manchester City U21 | Schalke 04 | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cardiff City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực38