
Eggert Aron Gudmundsson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Brann.
Tiểu sử Eggert Aron Gudmundsson
Eggert Aron Gudmundsson là tiền vệ người Iceland, hiện thi đấu cho Brann và 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, với 1295 phút thi đấu và điểm trung bình 5,61. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, mức cao nhất từng đạt là 1,8 triệu € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028, cao 176 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.295Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
647Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 46% | 0 | 0 | 7,01 |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 7 | 6 | 498 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 82% | 25% | 1 | 0 | 6,41 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 707 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/66 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/250 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/70 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 46
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 4,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 55/64 | 0 | 2/9 | — | 6,17 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 56/66 | 0 | 7/15 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 55/64 | 3 | 5/11 | V | 6,75 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Quần đảo Faroe | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 1/17 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/29 | 1 | 3/9 | — | 6,11 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs PAOK Saloniki | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ PAOK Saloniki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 1 | 4/10 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/09/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/09/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực37