
Saevar Atli Magnusson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Brann.
Tiểu sử Saevar Atli Magnusson
Saevar Atli Magnusson, tiền đạo của Brann, mang quốc tịch Iceland, sinh ngày 16/06/2000 và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với 294 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Cầu thủ chuyển đến Brann từ Lyngby BK ngày 10/07/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2029. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,5 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2025. Chiều cao 178 cm, cân nặng 65 kg và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 62% | 0 | 0 | 6,45 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 7 | 3 | 291 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 81% | 53% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/86 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 4/7 | — | 6,41 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/24 | 1 | 5/8 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 31/38 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 2 | 6/7 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Apollon Limassol FC | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Apollon Limassol FC | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Universitatea Cluj | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/10/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/11/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/08/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/09/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/09/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Lyngby BK | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Leiknir Reykjavik | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Leiknir Reykjavik/KB Breidholt U19 | Leiknir Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực52