Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nana Kwame Boakye

BrannHậu vệITA
20Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nana Kwame Boakye là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Brann.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—221340000084%33%005,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/106 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nana Kwame Boakye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/03/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILB 1-2440000023/3223/5—6,01
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ BolognaB 0-1900000028/3723/5—6,68
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs BolognaB 0-19000000100/11025/9V6,35
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazB 0-1900000033/4335/8—6,96
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs MidtjyllandH 3-3900000024/3118/14—6,26
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs FenerbahceB 0-423000005/611/3—5,64
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiH 1-1dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ BolognaH 0-0dự bị00000—0———
23/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Rangers F.C.T 3-0dự bị00000—0———
02/10/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202419700 nghìn €
22/05/202519600 nghìn €
07/09/202519900 nghìn €
14/12/2025201,0 triệu €
15/03/2026202,0 triệu €
27/05/2026201,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com