
Nana Kwame Boakye là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Brann.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 33% | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/106 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 3/5 | — | 6,01 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bologna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 2 | 3/5 | — | 6,68 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bologna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100/110 | 2 | 5/9 | V | 6,35 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 3 | 5/8 | — | 6,96 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Midtjylland | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 8/14 | — | 6,26 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Fenerbahce | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 5,64 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Bologna | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 22/05/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/09/2025 | 19 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực56