Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bård Finne

BrannTiền đạoNOR
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Bård Finne là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
7Đá chính
638Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
13/28Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—197638512281361%44%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/28
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/166 (61%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/31 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/54 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bård Finne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 1-312001011/301/1—6,56
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-219005201/302/3—6,92
21/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 0-257000006/900/3—5,83
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 1-222105203/600/2—7,35
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-05000002/401/1—6,54
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-2dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PAOK SalonikiH 1-1890020219/2715/9V6,38
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-012101104/1011/3—7,41

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201217100 nghìn €
28/12/201217100 nghìn €
21/07/201318400 nghìn €
01/01/201418400 nghìn €
19/01/201418400 nghìn €
29/06/201419600 nghìn €
03/02/201519500 nghìn €
30/06/201520750 nghìn €
10/02/201620700 nghìn €
21/07/201621600 nghìn €
22/01/201721500 nghìn €
22/12/201722400 nghìn €
29/12/201823600 nghìn €
28/12/201924600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
24/07/202025500 nghìn €
30/12/202025500 nghìn €
03/06/202126400 nghìn €
02/01/202226400 nghìn €
08/12/202227500 nghìn €
28/06/2023281,0 triệu €
06/09/2023281,3 triệu €
14/12/2023281,4 triệu €
11/06/2024291,4 triệu €
16/09/2024291,2 triệu €
11/12/2024291,0 triệu €
17/06/202530900 nghìn €
14/12/202530700 nghìn €
27/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2021SonderjyskeBrannChuyển nhượng—
31/12/2020Vålerenga Fotball EliteSonderjyskeChuyển nhượng—
23/02/20171. FC Heidenheim 1846Vålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
14/01/2016FC Köln1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/12/2013BrannFC KölnHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
04/09/2012SK Brann YouthBrannChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com