Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Lungi Sorensen

BrannTiền vệDEN
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jacob Lungi Sorensen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brann.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.683Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001194%14%007,02
Eliteserien Na Uy2026—20171.59300115585%61%406,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/76 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.593 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1016/1194 (85%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
43/88 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/48
Cắt bóng
28
Phá bóng
52
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
144/233 (61%)
Không chiến thắng / thua
72 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 59
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
236
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Lungi Sorensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 1-3900021070/7814/8V6,33
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 2-1900011172/7601/7—7,02
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-2900031294/10418/12—7,20
21/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtT 2-1900000024/3425/9—6,16
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 0-2900022046/5625/13—6,32
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 1-2900010389/9917/15—6,97
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-0900010155/63312/15—7,20
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-29001000—0——6,50
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PAOK SalonikiH 1-1900010039/4727/14—6,29
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-0900011064/7738/13—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20161850 nghìn €
26/03/201719150 nghìn €
20/06/201719250 nghìn €
17/12/201719250 nghìn €
06/06/201820350 nghìn €
20/12/201820450 nghìn €
07/06/2019211,5 triệu €
21/12/2019211,5 triệu €
07/04/2020221,3 triệu €
29/07/2020222,0 triệu €
14/10/2020222,0 triệu €
21/12/2020222,5 triệu €
09/03/2021232,0 triệu €
29/06/2021231,8 triệu €
22/12/2021231,8 triệu €
14/06/2022241,5 triệu €
26/10/2022241,2 triệu €
31/05/2023251,5 triệu €
20/12/2023251,0 triệu €
23/05/2024261,0 triệu €
29/12/2024261,0 triệu €
26/05/2025271,0 triệu €
14/12/2025271,5 triệu €
27/05/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com