Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matias Dyngeland

BrannThủ mônNOR
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Matias Dyngeland là thủ môn 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
40Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—13131.170404865%83%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
40
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
11/12
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
339/515 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
93/263 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matias Dyngeland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 1-3dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 2-1dự bị000—0———
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-2dự bị000—0———
21/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtT 2-1dự bị000—0———
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 0-29040123/340——6,86
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 1-29020118/2401/1—6,48
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-09050126/4601/1—7,79
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-290000—0——6,00
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PAOK SalonikiH 1-19060029/420——7,59
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-09000115/1601/1—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20121650 nghìn €
28/12/20121750 nghìn €
21/07/201317100 nghìn €
01/01/201418100 nghìn €
06/12/201419300 nghìn €
26/12/201520400 nghìn €
17/12/201621500 nghìn €
22/12/201722500 nghìn €
29/12/201823500 nghìn €
28/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
04/08/202024250 nghìn €
09/12/202025250 nghìn €
08/06/202125250 nghìn €
02/01/202226300 nghìn €
08/12/202227600 nghìn €
28/06/202327700 nghìn €
06/09/202327800 nghìn €
14/12/202328900 nghìn €
11/06/202428900 nghìn €
11/12/2024291,0 triệu €
17/06/2025291,0 triệu €
14/12/202530900 nghìn €
27/05/202630800 nghìn €
09/09/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2022ElfsborgBrannChuyển nhượng—
30/12/2021Vålerenga Fotball EliteElfsborgCho mượn—
26/08/2021ElfsborgVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
31/12/2019SogndalElfsborgChuyển nhượng—
30/06/2012Fana FotballSogndalCho mượn—
31/03/2012SogndalFana FotballChuyển nhượng—
29/02/2012Fana FotballSogndalChuyển nhượng—
31/12/2011Fana Fotball YouthFana FotballChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 371
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com