
Kjartan Már Kjartansson là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brann.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 3 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 50% | 1 | 0 | 4,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 4,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Quần đảo Faroe | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 5-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 3/6 | V | 6,46 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs PAOK Saloniki | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ PAOK Saloniki | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,70 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Kelty Hearts | T 3-0 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/11/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/09/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Aberdeen F.C. | Brann | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 02/07/2025 | Stjarnan Gardabaer | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Stjarnan Gardabaer U19 | Stjarnan Gardabaer | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy57
- Sức mạnh43
- Thể lực33