- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Riyadh Air Metropolitano, Madrid · Trọng tài: Slavko Vincic · Ít mây 20°C · cập nhật
Atletico Madrid thắng Eintracht Frankfurt 5-1 trên sân nhà Riyadh Air Metropolitano.
Atletico Madrid vs Eintracht Frankfurt 5-1 — Cúp C1 châu Âu 01/10/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 18Tổng cú sút16
- 12Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích1
- 18Sút trong vòng cấm6
- 2Sút bị chặn3
- 5Phạt góc2
- 51Tấn công nguy hiểm36
- 98Tấn công115
- 583Chuyền556
- 533Chuyền chính xác482
- 8Chuyền then chốt0
- 12Chuyền dài5
- 21Rê bóng14
- 42Tạt bóng24
- 45Tranh chấp39
- 30Tắc bóng18
- 56Cản phá49
- 9Cứu thua6
- 8Phạm lỗi9
- 15Bị phạm lỗi13
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Atletico Madrid kiểm soát bóng 52%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Atletico Madrid · HLV Diego Simeone
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jan Oblak © | Thủ môn | 6.65 |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ | 7.23 |
| 14 | Marcos Llorente | Hậu vệ | 7.4 |
| 15 | Clément Lenglet | Hậu vệ | 6.9 |
| 24 | Robin Le Normand | Hậu vệ | 8.06 |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ | 6.76 |
| 8 | Pablo Barrios Rivas | Tiền vệ | 6.54 |
| 20 | Giuliano Simeone Baldini | Tiền vệ | 8.2 |
| 22 | Giacomo Raspadori | Tiền vệ | 8.2 |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo | 8.1 |
| 19 | Julián Álvarez | Tiền đạo | 8.6 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Salvi Esquivel | Thủ môn |
| 21 | Javi Galán | Hậu vệ |
| 23 | Nicolás Iván Gonzalez | Tiền đạo |
| 17 | Dávid Hancko | Hậu vệ |
| 12 | Carlos Martín Domínguez | Tiền đạo |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ |
| 6 | Koke | Tiền vệ |
| 28 | Taufik Seidu | Tiền vệ |
| 10 | Alejandro Baena Rodríguez | Tiền vệ |
Eintracht Frankfurt · HLV Dino Toppmöller
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Kauã Santos | Thủ môn | 6.37 |
| 3 | Arthur Theate | Hậu vệ | 6.21 |
| 4 | Robin Koch © | Hậu vệ | 5.74 |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ | 5.71 |
| 34 | Nnamdi Collins | Hậu vệ | 5.34 |
| 7 | Ansgar Knauff | Tiền vệ | 6.42 |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ | 5.88 |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ | 5.96 |
| 20 | Ritsu Doan | Tiền vệ | 6.26 |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ | 6.3 |
| 9 | Jonathan Burkardt | Tiền đạo | 7.44 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Aurele Amenda | Hậu vệ |
| 19 | Jean Matteo Bahoya | Tiền đạo |
| 30 | Michy Batshuayi | Tiền đạo |
| 2 | Elias Niklas Baum | Hậu vệ |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ |
| 22 | Timothy Chandler | Hậu vệ |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ |
| 17 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo |
| 27 | Mario Götze | Tiền vệ |
| 16 | Hugo Larsson | Tiền vệ |
| 6 | Oscar Winther Hojlund | Tiền vệ |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Atletico Madrid vs Eintracht Frankfurt đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Atletico Madrid vs Eintracht Frankfurt thuộc Cúp C1 châu Âu, Vòng 2 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 01/10/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Riyadh Air Metropolitano (Madrid).
- Kết quả Atletico Madrid vs Eintracht Frankfurt là bao nhiêu?
- Atletico Madrid thắng Eintracht Frankfurt 5-1; hiệp một 3-0.
- Đội hình xuất phát Atletico Madrid vs Eintracht Frankfurt?
- Atletico Madrid ra sân với sơ đồ 4-4-2, Eintracht Frankfurt dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

