
Javi Galán là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
302Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 302 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 62% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/145 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/35 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 7/10 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 3/5 | — | 7,27 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/25 | 2 | 2/3 | — | 5,81 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 6/8 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/02/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/07/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 18/03/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 27 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 12,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CA Osasuna | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Atletico Madrid | CA Osasuna | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | Real Sociedad | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Atletico Madrid | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | RC Celta | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/07/2021 | SD Huesca | RC Celta | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 28/01/2019 | Cordoba | SD Huesca | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Córdoba CF B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Badajoz | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CP Flecha Negra U19 | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CP Don Bosco | CP Flecha Negra U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh63
- Thể lực48