
Jonathan Burkardt
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị
Jonathan Burkardt là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 491 | 3 | 0 | 1 | 15 | 6 | 83% | 44% | 0 | 0 | 7,35 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 31% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 3 | 0 | 2 | 3 | 3 | 83% | 66% | 0 | 0 | 9,88 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/106 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 9,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 5/8 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/22 | 2 | 6/12 | — | 6,75 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/10 | — | 6,22 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/20 | 1 | 3/10 | — | 7,89 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 74 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 10/12 | 0 | 7/14 | — | 9,00 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/22 | 0 | 4/10 | — | 7,69 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/5 | — | 6,37 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ DJK Teutonia St.Tonis | T 11-0 | 69 | 3 | 2 | 3 | 3 | 4 | 25/30 | 0 | 2/3 | — | 9,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2018 | 18 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 18 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2019 | 18 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 25/11/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 20 | 4,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 21 | 6,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 21 | 17,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 21 | 17,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 15,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 30/06/2018 | FSV Mainz 05 U19 | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Darmstadt 98 Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | — | SV Darmstadt 98 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ82
- Kỹ thuật57
- Tư duy61
- Sức mạnh25
- Thể lực64