
Ellyes Skhiri là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo FC Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 295 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 94% | 46% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/190 (94%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 1 | 3/5 | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 63/67 | 2 | 5/10 | V | 7,44 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 63/66 | 3 | 5/9 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/22 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/3 | — | 6,07 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 6,22 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Hà Lan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 1/2 | — | 5,40 |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Nhật Bản | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Thụy Điển | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 2/4 | — | 6,11 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bỉ | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/29 | 4 | 4/8 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/10/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 8,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,8 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 6,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 26 | 13,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 13,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 13,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 13,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 13,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 13,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 29 | 11,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 7,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 31 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Eintracht Frankfurt | FC Köln | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/07/2023 | FC Köln | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Montpellier Hérault SC | FC Köln | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Montpellier HSC Formation | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực54