Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Le Normand

Atletico MadridHậu vệESP
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Robin Le Normand là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
732Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
732Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—543191001192%51%116,82
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900000098%80%006,80
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30270000073%44%106,50
Vòng loại World Cup châu Âu2026—442960022198%55%107,69
Siêu cúp Tây Ban Nha——10450001093%62%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/177 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/105 (98%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/285 (98%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/45 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Le Normand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartH 1-112000002/401/1—6,33
17/10/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 1-0dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 2-02000001/201/2V6,64
10/10/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1620000037/4113/9V6,27
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-19000000103/10504/5—6,80
20/09/2026La Ligavs Real MadridT 2-11000003/300/1—6,26
17/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 4-0901011063/6815/8—7,99
14/09/2026La Liga@ Real SociedadT 3-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 1-2130000011/1312/6—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161950 nghìn €
26/10/201619100 nghìn €
01/02/201720100 nghìn €
29/06/201720150 nghìn €
31/12/201721300 nghìn €
29/05/201821300 nghìn €
18/02/2019221,5 triệu €
10/06/2019224,0 triệu €
19/12/2019235,0 triệu €
04/03/20202315,0 triệu €
07/04/20202312,0 triệu €
07/10/20202315,0 triệu €
04/01/20212420,0 triệu €
09/06/20212422,0 triệu €
12/10/20212425,0 triệu €
29/12/20212530,0 triệu €
02/06/20222530,0 triệu €
22/09/20222535,0 triệu €
06/11/20222535,0 triệu €
12/06/20232635,0 triệu €
21/12/20232740,0 triệu €
06/06/20242740,0 triệu €
26/12/20242840,0 triệu €
08/06/20252840,0 triệu €
01/10/20252835,0 triệu €
11/12/20252930,0 triệu €
15/03/20262925,0 triệu €
04/06/20262920,0 triệu €
04/10/20262918,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2024Real SociedadAtletico MadridHết hạn mượn 34.5M €34,5 triệu €
30/06/2019Real Sociedad BReal SociedadChuyển nhượng—
03/07/2016Stade Brest 29 BReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2014Brest Stade U19Stade Brest 29 BChuyển nhượng—
30/06/2013Stade Brest 29 U17Brest Stade U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh76
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com