
Jean Matteo Bahoya là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Leeds United.
Tiểu sử Jean Matteo Bahoya
Jean Matteo Bahoya là tiền đạo của Leeds United, mang quốc tịch France, sinh ngày 07/05/2005 và 21 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Jean Matteo Bahoya có 7 trận ra sân, 1 bàn, 2 kiến tạo, 306 phút thi đấu và điểm trung bình 4,79. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 25,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Eintracht Frankfurt sang Leeds United vào ngày 31/08/2026 với phí 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
306Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | 3,12 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 5 | 4 | 301 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 3,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 5,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 04/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 3-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Chelsea | B 3-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/11/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 18 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 19 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 7,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 19 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 17,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 20 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Leeds United | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 31/08/2026 | Eintracht Frankfurt | Leeds United | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 24/01/2024 | Angers SCO | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Angers II | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Angers SCO U17 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Angers SCO Formation | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật67
- Tư duy71
- Sức mạnh41
- Thể lực47