
Jan Oblak là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.890Phút
61Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 20 | 1 | 2 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,69 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 17 | 0 | 1 | 61% | 100% | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 11 | 2 | 4 | 66% | — | 0 | 0 | 6,60 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 13 | 4 | 7 | 57% | — | 0 | 0 | 6,55 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 78% | 100% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/242 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/91 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,15
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/118 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/64 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/114 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/54 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,55
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/122 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/70 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 3 | 24/44 | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 6,72 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 27/33 | 0 | — | — | 7,02 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | — | — | 7,23 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 14/25 | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | — | — | 6,87 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 19/39 | 1 | 3/3 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 19/26 | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | — | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 16 | 150 nghìn € |
| 10/09/2009 | 16 | 250 nghìn € |
| 21/12/2009 | 16 | 750 nghìn € |
| 19/07/2011 | 18 | 700 nghìn € |
| 13/06/2012 | 19 | 1,1 triệu € |
| 02/04/2013 | 20 | 2,4 triệu € |
| 01/07/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/02/2014 | 21 | 4,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 21 | 16,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 21 | 8,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 22 | 7,0 triệu € |
| 08/04/2015 | 22 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 15,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 22 | 20,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 25,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 35,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 40,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 50,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 25 | 70,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 70,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 25 | 80,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 80,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 100,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 100,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 80,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 90,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 90,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 70,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 60,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 45,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 29 | 40,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 40,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 35,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 35,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 31 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 28,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 33 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2014 | Benfica | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 29/06/2013 | Rio Ave | Benfica | Cho mượn | — |
| 08/09/2012 | Benfica | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Uniao Leiria | Benfica | Cho mượn | — |
| 08/09/2011 | Benfica | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Olhanense SC | Benfica | Cho mượn | — |
| 03/01/2011 | Benfica | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | SC Beira-Mar | Benfica | Cho mượn | — |
| 04/01/2010 | Benfica | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2010 | NK Olimpija Ljubljana | Benfica | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/12/2008 | Olimpija Ljubljana U19 | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực71
- Chỉ số 174
- Chỉ số 261
- Chỉ số 467
- Chỉ số 380