
Ansgar Knauff
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Ansgar Knauff là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Tiểu sử Ansgar Knauff
Ansgar Knauff là tiền đạo thi đấu cho Eintracht Frankfurt, mang quốc tịch Germany và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 183 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62. Ở Bundesliga, số trận ra sân là 3, còn tại Cúp Quốc gia Đức là 1. Giá trị thị trường được ghi nhận là 15,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển từ Borussia Dortmund sang Eintracht Frankfurt ngày 19/01/2022 với phí 400 nghìn €, cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 138 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 44% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 57% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/67 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 1/3 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 40/46 | 5 | 7/13 | V | 5,80 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ DJK Teutonia St.Tonis | T 11-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/25 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brentford | B 0-7 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,69 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/5 | — | 6,26 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 1 | 5/10 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/01/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/02/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Borussia Dortmund | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Eintracht Frankfurt | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Borussia Dortmund | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | Borussia Dortmund II | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hannover 96 Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SVG Göttingen Jugend | Hannover 96 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật58
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực33