
Mario Götze là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 172 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 43% | 2 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 75% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/134 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/68 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 4/7 | V | 6,65 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 3 | 4/6 | V | 6,86 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/57 | 1 | 2/10 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ DJK Teutonia St.Tonis | T 11-0 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/68 | 3 | 3/4 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brentford | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 1 | 1/1 | — | 7,50 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 1 | 2/6 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (48 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2009 | 17 | 400 nghìn € |
| 24/11/2009 | 17 | 750 nghìn € |
| 14/01/2010 | 17 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2010 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2010 | 18 | 5,0 triệu € |
| 22/11/2010 | 18 | 7,5 triệu € |
| 11/01/2011 | 18 | 9,0 triệu € |
| 07/02/2011 | 18 | 12,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 19 | 18,0 triệu € |
| 25/08/2011 | 19 | 23,0 triệu € |
| 31/08/2011 | 19 | 30,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 19 | 30,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 20 | 30,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 20 | 42,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 21 | 45,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 21 | 55,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 22 | 48,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 50,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 45,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 40,0 triệu € |
| 12/04/2016 | 23 | 35,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 35,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 28,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 23,0 triệu € |
| 21/03/2017 | 24 | 20,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 20,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 25,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 27 | 22,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 18,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 27 | 13,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 10,5 triệu € |
| 13/10/2020 | 28 | 10,5 triệu € |
| 05/01/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 13,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 12,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 31 | 9,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 31 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 5,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 32 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 33 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 33 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 33 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 05/10/2020 | Borussia Dortmund | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | FC Bayern Munich | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Borussia Dortmund | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 37M € | 37,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Hombrucher SV Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | SC 1919 Ronsberg Youth | Hombrucher SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật67
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực30