Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timothy Chandler

Eintracht FrankfurtHậu vệUSA
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Timothy Chandler là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—20240001081%0%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timothy Chandler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC KölnT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-6dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesligavs SC FreiburgH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-1300000—0——6,32
06/09/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-4210010013/1600/1—5,87
29/08/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 3-3dự bị00000—0———
26/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 3-0270000012/1522/2—7,61
16/05/2026Bundesligavs VfB StuttgartH 2-210000018/1002/2—6,17
09/05/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 2-3dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga@ VfL WolfsburgT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 75 nghìn €2010: 125 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 1,2 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20081850 nghìn €
19/08/20091975 nghìn €
31/10/201020125 nghìn €
24/01/201120200 nghìn €
12/02/201120350 nghìn €
17/03/201120600 nghìn €
28/06/2011211,2 triệu €
14/07/2011212,0 triệu €
17/10/2011212,5 triệu €
22/01/2012213,5 triệu €
28/06/2012224,5 triệu €
12/01/2013224,5 triệu €
29/06/2013234,0 triệu €
26/08/2013232,5 triệu €
09/07/2014242,5 triệu €
03/02/2015242,5 triệu €
30/06/2015252,5 triệu €
14/02/2016252,0 triệu €
21/07/2016261,5 triệu €
06/02/2017262,5 triệu €
18/06/2017273,5 triệu €
27/12/2017273,5 triệu €
03/04/2018285,0 triệu €
04/06/2018285,0 triệu €
17/12/2018285,0 triệu €
04/06/2019294,0 triệu €
16/12/2019293,0 triệu €
07/04/2020302,4 triệu €
15/09/2020302,0 triệu €
09/02/2021301,5 triệu €
08/06/2021311,5 triệu €
21/12/2021311,5 triệu €
08/06/2022321,2 triệu €
08/11/2022321,2 triệu €
21/06/202333700 nghìn €
13/12/202333500 nghìn €
28/05/202434500 nghìn €
19/12/202434350 nghìn €
04/06/202535350 nghìn €
18/12/202535350 nghìn €
26/05/202636350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20141. FC NürnbergEintracht FrankfurtHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2010Nurnberg II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2010Eintracht Frankfurt IINurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2008Eintracht Frankfurt U19Eintracht Frankfurt IIChuyển nhượng—
30/06/2007Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Eintracht Frankfurt AMEintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2001Sportfreunde Oberau YouthEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com