Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clément Lenglet

BenficaHậu vệFRA
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Clément Lenglet là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Benfica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
665Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
665Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—775751006292%50%217,31
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000093%25%007,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
519/559 (92%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
51/74 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/48 (50%)
Không chiến thắng / thua
16 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/83 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clément Lenglet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Celtic FCT 4-1900000278/8301/4—7,14
21/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-3350010027/3113/5Đ5,47
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AC MilanT 2-0dự bị00000—0———
14/09/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 3-1900000188/9304/7—7,16
10/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseT 4-09000313111/11803/7—7,89
06/09/2026Primeira Liga@ MaritimoT 3-0900000080/8636/11—7,33
01/09/2026Primeira Ligavs EstorilT 2-1901011076/8400/2—7,86
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Aarhus AGFT 3-1830100361/6922/6—7,45
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Aarhus AGFT 3-19000410111/12205/6—7,40
18/08/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 7-0900000071/7303/8—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 36,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/201318150 nghìn €
12/01/201418150 nghìn €
19/11/201419300 nghìn €
05/06/2015191,5 triệu €
03/02/2016202,5 triệu €
12/07/2016212,5 triệu €
23/01/2017215,0 triệu €
04/06/2017217,5 triệu €
31/12/20172215,0 triệu €
21/03/20182220,0 triệu €
29/05/20182225,0 triệu €
11/07/20182336,0 triệu €
30/10/20182340,0 triệu €
20/12/20182340,0 triệu €
27/02/20192350,0 triệu €
10/06/20192360,0 triệu €
19/12/20192460,0 triệu €
07/04/20202448,0 triệu €
07/10/20202550,0 triệu €
04/01/20212540,0 triệu €
18/03/20212525,0 triệu €
31/05/20212525,0 triệu €
12/10/20212618,0 triệu €
29/12/20212614,0 triệu €
02/06/20222612,0 triệu €
02/11/20222712,0 triệu €
19/06/20232810,0 triệu €
18/12/2023288,0 triệu €
13/03/20242810,0 triệu €
26/05/20242810,0 triệu €
10/10/2024295,0 triệu €
26/12/2024297,5 triệu €
08/06/2025297,5 triệu €
11/12/2025306,0 triệu €
15/03/2026305,0 triệu €
04/06/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Atletico MadridBenficaChuyển nhượng—
30/06/2025FC BarcelonaAtletico MadridChuyển nhượng—
29/06/2025Atletico MadridFC BarcelonaCho mượn—
25/08/2024FC BarcelonaAtletico MadridChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
29/06/2024Aston VillaFC BarcelonaCho mượn—
31/08/2023FC BarcelonaAston VillaChuyển nhượng—
29/06/2023Tottenham HotspurFC BarcelonaCho mượn—
07/07/2022FC BarcelonaTottenham HotspurChuyển nhượng—
11/07/2018Sevilla FCFC BarcelonaHết hạn mượn 35.9M €35,9 triệu €
03/01/2017NancySevilla FCHết hạn mượn 5.4M €5,4 triệu €
30/06/2014Nancy IINancyChuyển nhượng—
30/06/2013Nancy U19Nancy IIChuyển nhượng—
30/06/2012Nancy U17Nancy U19Chuyển nhượng—
30/06/2010US Chantilly JugendNancy U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh73
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com