
Nicolás Iván Gonzalez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Juventus.
Tiểu sử Nicolás Iván Gonzalez
Nicolás Iván Gonzalez là tiền vệ của câu lạc bộ Juventus, mang quốc tịch Argentina và hiện 28 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân, 2 bàn thắng và 442 phút thi đấu. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân trái, được Atletico Madrid cho Juventus mượn ngày 29/06/2026. Giá trị thị trường hiện là 22,0 triệu €, mức cao nhất đạt 40,0 triệu € (2023), còn hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
695Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 355 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 46% | 0 | 0 | 7,18 |
| World Cup | 2026 | — | 7 | 1 | 253 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 80% | 58% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/160 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/50 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/110 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 3 | 5/12 | — | 5,44 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/4 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/36 | 2 | 5/10 | — | 6,58 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/4 | — | 6,67 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/30 | 3 | 8/10 | — | 6,58 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 2 | 7/11 | — | 7,96 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 4/5 | — | 6,05 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 4/9 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/05/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 6,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 7,2 triệu € |
| 14/07/2020 | 22 | 9,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 22 | 16,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 22 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 22,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 23 | 24,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 24,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 25,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 23,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 24 | 28,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 30,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 25 | 35,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 35,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 35,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 26 | 28,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 24,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 24,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Atletico Madrid | Juventus | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Juventus | Atletico Madrid | Chuyển nhượng 1.95M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2025 | Fiorentina | Juventus | Hết hạn mượn 28.1M € | 28,1 triệu € |
| 29/06/2025 | Juventus | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 24/08/2024 | Fiorentina | Juventus | Chuyển nhượng 8.4M € | 8,4 triệu € |
| 30/06/2021 | VfB Stuttgart | Fiorentina | Hết hạn mượn 27.37M € | 27,4 triệu € |
| 09/07/2018 | Argentinos Juniors | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 11.26M € | 11,3 triệu € |
| 30/06/2016 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh51
- Thể lực57