
Oscar Winther Højlund
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Oscar Winther Højlund là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 0% | 1 | 0 | 5,79 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 602 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 92% | 60% | 1 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 356/384 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/58 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/61 | 6 | 11/14 | V | 6,62 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/53 | 4 | 4/12 | — | 5,85 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 39/41 | 0 | 4/6 | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 0/3 | V | 5,77 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,80 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ DJK Teutonia St.Tonis | T 11-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brentford | B 0-7 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 1 | 2/7 | — | 6,31 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 3-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/09/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 08/10/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 20 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 7,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 7,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | FC Copenhagen | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 01/09/2023 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | — | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực43