Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Dahoud

Dubai UnitedTiền vệSYR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mahmoud Dahoud là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Dubai United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—10450004289%50%007,20
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—20280011084%100%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/39 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Dahoud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCB 1-5450042135/3911/2—7,20
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Shabab Al AhliB 1-2180100120/2201/1—6,66
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs HattaT 3-210001001/30——6,05
16/05/2026Bundesligavs VfB StuttgartH 2-2300020024/2800/3—6,31
09/05/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 2-3570100118/1912/5—6,24
14/03/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846T 1-0dự bị00000—0———
08/03/2026Bundesliga@ FC St. PauliH 0-0dự bị00000—0———
01/03/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-0dự bị00000—0———
21/02/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 2-3600010021/2611/4—6,30
14/02/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-0730010114/1922/4—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 2,5 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/201317200 nghìn €
19/02/201418150 nghìn €
09/07/201418150 nghìn €
02/11/201418600 nghìn €
03/02/201519600 nghìn €
30/06/201519600 nghìn €
15/10/2015192,5 triệu €
14/02/2016208,0 triệu €
12/04/20162012,0 triệu €
21/07/20162015,0 triệu €
06/02/20172115,0 triệu €
18/06/20172115,0 triệu €
27/12/20172115,0 triệu €
03/04/20182218,0 triệu €
04/06/20182218,0 triệu €
17/12/20182218,0 triệu €
04/06/20192314,0 triệu €
01/10/20192310,0 triệu €
16/12/2019238,0 triệu €
07/04/2020246,5 triệu €
25/11/20202410,0 triệu €
09/02/2021258,5 triệu €
30/03/20212511,0 triệu €
08/06/20212516,0 triệu €
06/10/20212518,0 triệu €
21/12/20212518,0 triệu €
08/06/20222618,0 triệu €
08/11/20222618,0 triệu €
28/03/20232712,0 triệu €
21/06/20232712,0 triệu €
18/12/20232714,0 triệu €
26/03/2024288,0 triệu €
28/05/2024286,0 triệu €
19/12/2024285,0 triệu €
04/06/2025293,5 triệu €
13/10/2025292,0 triệu €
18/12/2025292,0 triệu €
26/05/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/09/2026Eintracht FrankfurtDubai UnitedChuyển nhượng—
29/08/2024Brighton Hove AlbionEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
29/06/2024VfB StuttgartBrighton Hove AlbionCho mượn—
31/01/2024Brighton Hove AlbionVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2023Borussia DortmundBrighton Hove AlbionChuyển nhượng—
30/06/2017Borussia MonchengladbachBorussia DortmundHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2013Monchengladbach U17Borussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2011FC Monchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Fortuna Düsseldorf YouthFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—
30/06/2009SC Reusrath JugendFortuna Düsseldorf YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com