
Mahmoud Dahoud là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 89% | 50% | 0 | 0 | 7,20 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 100% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 35/39 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,05 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 0/3 | — | 6,31 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 2-3 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 2/5 | — | 6,24 |
| 14/03/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/02/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
| 14/02/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 2/4 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2013 | 17 | 200 nghìn € |
| 19/02/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/07/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/11/2014 | 18 | 600 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 15/10/2015 | 19 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 20 | 8,0 triệu € |
| 12/04/2016 | 20 | 12,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 15,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 15,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 15,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 14,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 25/11/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 8,5 triệu € |
| 30/03/2021 | 25 | 11,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 16,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 14,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 13/10/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Eintracht Frankfurt | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Brighton Hove Albion | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | VfB Stuttgart | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Brighton Hove Albion | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Borussia Dortmund | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Borussia Monchengladbach | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Monchengladbach U17 | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Monchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fortuna Düsseldorf Youth | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Reusrath Jugend | Fortuna Düsseldorf Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực37