
Aurelio Buta là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 45% | 2 | 0 | 6,17 |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 71% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 3 | 5/7 | — | 6,05 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Bolivar | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 4/9 | V | 6,14 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Bolivar | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | V | 6,19 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | H 1-1 | 119 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 41/49 | 4 | 8/11 | V | 7,38 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 5-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/05/2026 | Danish Cup | vs Midtjylland | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/7 | V | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 1,8 triệu € |
| 03/03/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,8 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 4,8 triệu € |
| 03/01/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | FC Copenhagen | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Eintracht Frankfurt | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stade DE Reims | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Eintracht Frankfurt | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Royal Antwerp | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SL Benfica B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Royal Antwerp | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | SL Benfica B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Beira-Mar U15 | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Beira-Mar Youth | SC Beira-Mar U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | RD Águeda Formação | SC Beira-Mar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy37
- Sức mạnh57
- Thể lực43