Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arthur Theate

BolognaHậu vệBEL
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Arthur Theate là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.148Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1148Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—443330004089%66%106,50
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—865881006191%70%107,01
World Cup2026—322270005193%72%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/182 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
454/494 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/40 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/24 (70%)
Không chiến thắng / thua
9 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/165 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arthur Theate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-3630010129/3602/3V5,84
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-1900010022/3034/5—6,81
13/09/2026Serie A@ NapoliB 0-1900000049/5201/2—6,73
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-2900020062/6413/5—6,60
01/09/2026Serie A@ AtalantaB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Giao hữu CLB@ BrentfordB 0-7450000018/1911/3—5,56
11/07/2026World Cup@ Tây Ban NhaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 17,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202020150 nghìn €
15/10/2020201,0 triệu €
03/01/2021201,5 triệu €
16/03/2021204,0 triệu €
06/06/2021215,0 triệu €
13/10/2021216,0 triệu €
27/12/20212110,0 triệu €
06/06/20222215,0 triệu €
18/09/20222218,0 triệu €
01/11/20222220,0 triệu €
26/06/20232322,0 triệu €
17/12/20232320,0 triệu €
02/06/20242420,0 triệu €
19/12/20242420,0 triệu €
26/03/20252424,0 triệu €
04/06/20252524,0 triệu €
18/12/20252524,0 triệu €
19/03/20262520,0 triệu €
26/05/20262617,0 triệu €
21/09/20262615,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026Eintracht FrankfurtBolognaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
01/02/2025Stade Rennais FCEintracht FrankfurtHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
31/01/2025Eintracht FrankfurtStade Rennais FCCho mượn—
17/08/2024Stade Rennais FCEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
28/07/2022BolognaStade Rennais FCHết hạn mượn 19M €19,0 triệu €
30/06/2022KV OostendeBolognaHết hạn mượn 6.75M €6,8 triệu €
29/06/2022BolognaKV OostendeCho mượn—
25/08/2021KV OostendeBolognaChuyển nhượng—
12/07/2020Standard Liege IIKV OostendeChuyển nhượng—
25/08/2019Jong GenkStandard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2018KRC Genk U19Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2017Standard Liège U17KRC Genk U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Standard Liège YouthStandard Liège U17Chuyển nhượng—
30/06/2014KRC Genk YouthStandard Liège YouthChuyển nhượng—
30/06/2011KAS Eupen YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com