
Giuliano Simeone Baldini
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị
Giuliano Simeone Baldini là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Tiểu sử Giuliano Simeone Baldini
Giuliano Simeone Baldini là tiền đạo người Argentina, thi đấu cho Atletico Madrid, 23 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn và 2 kiến tạo sau 12 trận với 902 phút ra sân, điểm trung bình 6,77. Tại La Liga có 9 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo; ở Cúp C1 châu Âu có 3 trận. Cao 173 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 40,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
902Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 637 | 2 | 0 | 2 | 11 | 2 | 78% | 51% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,45 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74% | 76% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/300 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/94 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/121 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/47 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 1 | 13/25 | — | 6,61 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/51 | 1 | 7/12 | — | 6,87 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 0 | 2/6 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/36 | 2 | 7/11 | — | 6,70 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/17 | 0 | 0/1 | — | 7,47 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/41 | 4 | 7/19 | — | 6,97 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/38 | 3 | 8/13 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 25/09/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật65
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực31