Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fares Chaibi

Eintracht FrankfurtTiền vệALG
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Fares Chaibi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221550002092%53%006,55
Bundesliga2026-2027—422180008481%40%006,29
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10211001190%0%008,35
World Cup2026—443600009388%48%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/110 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/119 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 8,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/31 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/247 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fares Chaibi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC KölnT 1-0900064229/3803/9—6,84
10/10/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-6170000110/1200/1—5,48
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigerT 2-12500000—0——6,50
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-2650000148/5202/4—6,40
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-1900020054/5835/9—6,70
06/09/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-4210000123/2512/2—6,64
29/08/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 3-3900020135/4401/3—6,18
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ DJK Teutonia St.TonisT 11-0211011128/3100/2—8,35
15/08/2026Giao hữu CLB@ BrentfordB 0-727001115/701/2—6,18
26/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 4,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20221950 nghìn €
18/09/202219800 nghìn €
01/11/2022194,0 triệu €
26/03/20232010,0 triệu €
26/06/20232010,0 triệu €
13/12/20232115,0 triệu €
26/03/20242118,0 triệu €
28/05/20242118,0 triệu €
19/12/20242214,0 triệu €
26/03/2025229,0 triệu €
04/06/2025229,0 triệu €
13/10/20252215,0 triệu €
18/12/20252315,0 triệu €
26/05/20262315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2023Toulouse FCEintracht FrankfurtHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2022Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2020Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2019FC Lyon YouthToulouse U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com