
Michy Batshuayi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Abha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 1 | 0 | 16 | 4 | 76% | 40% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/112 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/40 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/4 | — | 6,16 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 2/7 | — | 6,25 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/22 | 1 | 5/10 | — | 6,35 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | 2/4 | — | 5,91 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/13 | 0 | 3/5 | — | 6,92 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/15 | 0 | 2/4 | V | 6,18 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 07/12/2025 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/8 | — | 6,11 |
| 30/11/2025 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 7,80 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Atalanta | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (48 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/08/2011 | 17 | 400 nghìn € |
| 04/01/2012 | 18 | 600 nghìn € |
| 02/04/2012 | 18 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2013 | 19 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2013 | 19 | 3,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 20 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2014 | 20 | 8,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 20 | 8,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 21 | 7,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 8,0 triệu € |
| 05/09/2015 | 21 | 9,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 14,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 22 | 15,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 25,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 23 | 25,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 25,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 25,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 24 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 40,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 30,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 25 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 17,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 26 | 14,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 28 | 9,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 7,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 8,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Eintracht Frankfurt | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Galatasaray | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Fenerbahce | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Chelsea | Fenerbahce | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Besiktas JK | Chelsea | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Chelsea | Besiktas JK | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | Crystal Palace | Chelsea | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Chelsea | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Crystal Palace | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Chelsea | Crystal Palace | Chuyển nhượng 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 29/01/2019 | Valencia CF | Chelsea | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Chelsea | Valencia CF | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Borussia Dortmund | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Chelsea | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 02/07/2016 | Marseille | Chelsea | Hết hạn mượn 39M € | 39,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Standard Liege | Marseille | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Standard Liège U17 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh27
- Thể lực42