Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michy Batshuayi

AbhaTiền đạoBEL
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Michy Batshuayi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—7763011016476%40%106,31

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/112 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michy Batshuayi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-2900010010/1300/4—6,16
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 0-0900030114/2002/7—6,25
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-2900010220/2215/10—6,35
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-190002014/1002/4—5,91
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-3901032011/1303/5—6,92
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1900032010/1502/4V6,18
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-4900030017/1902/6—6,40
07/12/2025Bundesliga@ RB LeipzigB 0-6450020110/1302/8—6,11
30/11/2025Bundesligavs VfL WolfsburgH 1-128102114/601/3—7,80
27/11/2025Cúp C1 châu Âuvs AtalantaB 0-321000005/70——6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 9,5 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (48 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20111750 nghìn €
11/08/201117400 nghìn €
04/01/201218600 nghìn €
02/04/2012181,5 triệu €
08/01/2013192,0 triệu €
24/06/2013193,5 triệu €
07/10/2013205,0 triệu €
09/02/2014208,0 triệu €
27/06/2014208,0 triệu €
06/08/2014208,0 triệu €
13/01/2015217,5 triệu €
05/06/2015218,0 triệu €
05/09/2015219,0 triệu €
03/02/20162214,0 triệu €
31/05/20162215,0 triệu €
31/07/20162225,0 triệu €
19/02/20172325,0 triệu €
27/06/20172325,0 triệu €
01/01/20182425,0 triệu €
03/04/20182440,0 triệu €
04/06/20182440,0 triệu €
20/12/20182530,0 triệu €
12/06/20192530,0 triệu €
11/09/20192525,0 triệu €
09/12/20192622,0 triệu €
07/04/20202617,5 triệu €
29/07/20202614,0 triệu €
12/10/20202712,0 triệu €
17/03/20212710,0 triệu €
25/05/20212710,0 triệu €
11/10/20212810,0 triệu €
03/01/20222810,0 triệu €
30/03/20222810,0 triệu €
31/05/20222810,0 triệu €
12/09/2022289,5 triệu €
26/10/20222910,0 triệu €
13/03/20232910,0 triệu €
07/06/20232910,0 triệu €
26/09/2023299,0 triệu €
20/12/2023307,5 triệu €
14/03/2024308,0 triệu €
30/05/2024308,5 triệu €
03/10/2024318,0 triệu €
22/12/2024317,0 triệu €
26/03/2025315,0 triệu €
04/06/2025314,0 triệu €
18/12/2025323,0 triệu €
26/05/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Eintracht FrankfurtAbhaChuyển nhượng—
02/02/2025GalatasarayEintracht FrankfurtHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2024FenerbahceGalatasarayChuyển nhượng—
01/09/2022ChelseaFenerbahceHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2022Besiktas JKChelseaCho mượn—
17/08/2021ChelseaBesiktas JKChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
30/05/2021Crystal PalaceChelseaCho mượn—
09/09/2020ChelseaCrystal PalaceChuyển nhượng—
29/06/2019Crystal PalaceChelseaCho mượn—
30/01/2019ChelseaCrystal PalaceChuyển nhượng 1.15M €1,1 triệu €
29/01/2019Valencia CFChelseaCho mượn—
09/08/2018ChelseaValencia CFChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
29/06/2018Borussia DortmundChelseaCho mượn—
30/01/2018ChelseaBorussia DortmundChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
02/07/2016MarseilleChelseaHết hạn mượn 39M €39,0 triệu €
30/06/2014Standard LiegeMarseilleHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2011Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2010Standard Liège U17Standard Liege IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh27
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com