Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Zetterer

Leeds UnitedThủ mônGER
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Michael Zetterer là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Leeds United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119020173%100%005,77
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,77

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/45 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Zetterer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 0-0dự bị000—0———
15/09/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-1dự bị000—0———
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 3-69020033/4501/1—5,77
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionH 1-1dự bị000—0———
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ DJK Teutonia St.TonisT 11-0dự bị000—0———
15/08/2026Giao hữu CLB@ BrentfordB 0-7dự bị000—0———
26/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 3-0451008/110——6,93
16/05/2026Bundesligavs VfB StuttgartH 2-29051017/350——6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20131850 nghìn €
29/06/201418150 nghìn €
05/11/201419150 nghìn €
30/06/201519200 nghìn €
14/02/201620300 nghìn €
21/07/201621300 nghìn €
06/02/201721350 nghìn €
18/06/201721350 nghìn €
27/12/201722350 nghìn €
04/06/201822250 nghìn €
17/12/201823250 nghìn €
31/05/201923350 nghìn €
17/12/201924600 nghìn €
11/03/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
13/10/202025650 nghìn €
05/01/202125800 nghìn €
08/06/202125800 nghìn €
14/12/202126600 nghìn €
15/06/202226500 nghìn €
08/11/202227500 nghìn €
21/06/202327500 nghìn €
13/12/2023281,0 triệu €
26/03/2024282,5 triệu €
28/05/2024283,0 triệu €
08/10/2024294,0 triệu €
19/12/2024294,5 triệu €
04/06/2025294,5 triệu €
18/12/2025304,5 triệu €
26/05/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Eintracht FrankfurtLeeds UnitedHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
19/08/2025SV Werder BremenEintracht FrankfurtHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/01/2021PEC ZwolleSV Werder BremenCho mượn—
30/06/2019SV Werder BremenPEC ZwolleChuyển nhượng—
29/06/2019SK Austria KlagenfurtSV Werder BremenCho mượn—
05/02/2019SV Werder BremenSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
26/01/2015UnterhachingSV Werder BremenHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2013SpVgg Unterhaching U19UnterhachingChuyển nhượng—
30/06/2012SpVgg Unterhaching U17SpVgg Unterhaching U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SpVgg Unterhaching YouthSpVgg Unterhaching U17Chuyển nhượng—
30/06/2006DJK Darching YouthSpVgg Unterhaching YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 178
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 387
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com