
Carlos Martín Domínguez
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Carlos Martín Domínguez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 70% | 45% | 0 | 0 | 4,90 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 0% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 4,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Thun | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | — | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 3/6 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | La Liga | vs Malaga | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/8 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 2,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Atletico Madrid | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Rayo Vallecano | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Atletico Madrid | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2025 | Deportivo Alavés | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 16/08/2024 | Atletico Madrid | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Mirandes | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Atletico Madrid | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlético de Madrid U17 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực36