
Nnamdi Collins
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Nnamdi Collins là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 43% | 0 | 0 | 6,28 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 7,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/126 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/226 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/27 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/51 | 2 | 5/10 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 1 | 2/6 | — | 5,89 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/58 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 22/03/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 1/2 | — | 5,76 |
| 14/03/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/88 | 2 | 8/9 | — | 7,75 |
| 08/03/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 104/110 | 2 | 9/14 | — | 7,64 |
| 01/03/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 67/72 | 1 | 4/8 | V | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 750 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 750 nghìn € |
| 28/05/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 21 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2023 | Borussia Dortmund II | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fortuna Düsseldorf Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực61