
Robin Koch là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 100% | 0 | 0 | 8,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/327 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/59 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 8,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/57 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 3 | 11/13 | — | 8,00 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/25 | 1 | 1/4 | — | 5,66 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 34/45 | 0 | 7/12 | — | 6,88 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/57 | 2 | 9/14 | — | 7,23 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 81/89 | 0 | 3/5 | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 8/11 | — | 6,78 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ DJK Teutonia St.Tonis | T 11-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/57 | 1 | 5/5 | — | 8,46 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brentford | B 0-7 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 2/4 | — | 6,06 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 3-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/62 | 0 | 0/2 | — | 7,38 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/53 | 2 | 5/9 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/01/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/07/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 20 | 550 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/10/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 14,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 23 | 17,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 17,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 17,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 24 | 17,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 17,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 16,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 18,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Leeds United | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Eintracht Frankfurt | Leeds United | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | Leeds United | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/08/2020 | SC Freiburg | Leeds United | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 21/08/2017 | 1. FC Kaiserslautern | SC Freiburg | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/09/2016 | 1.FC Kaiserslautern II | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Eintracht Trier | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2014 | SV Eintracht Trier 05 II | Eintracht Trier | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Eintracht Trier U19 | SV Eintracht Trier 05 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Eintracht Trier U17 | Eintracht Trier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Eintracht Trier 05 Youth | Eintracht Trier U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Dörbach Youth | SV Eintracht Trier 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | 1.FC Kaiserslautern Youth | SV Dörbach Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh74
- Thể lực73